那边
nà bian
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ở bên kia
- 2. ở đằng kia
- 3. ở yonder
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常用搭配:在那边 (over there);去那边 (go over there)
Formality
Common in both spoken and written Mandarin. In very formal writing, 彼处 (bǐ chù) may be used but is rare.
Câu ví dụ
Hiển thị 2那边 有一座山。
There is a mountain over there.
请走 那边 的出口。
Please take the exit over there.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.