邪气

xié qì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. evil influence
  2. 2. unhealthy trend
  3. 3. (a person's) evil air
  4. 4. aura of wickedness
  5. 5. (TCM) pathogenic energy (opposite: 正氣|正气[zhèng qì], vital energy)

Từ cấu thành 邪气