Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

邪财

xié cái

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. windfall
  2. 2. easy money
  3. 3. ill-gotten gains

Từ cấu thành 邪财