邵飘萍

shào piāo píng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Shao Piaoping (1884-1926), pioneer of journalism and founder of newspaper Beijing Press 京報|京报, executed in 1926 by warlord Zhang Zuolin 張作霖|张作霖

Từ cấu thành 邵飘萍