邻家

lín jiā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. next-door neighbor
  2. 2. adjacent country (short for 鄰接的國家|邻接的国家[lín jiē de guó jiā])

Từ cấu thành 邻家