邻苯二甲酸酯
lín běn èr jiǎ suān zhǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phthalate (hóa học)