Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

邻近

lín jìn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. neighboring
  2. 2. adjacent
  3. 3. near
  4. 4. vicinity

Từ cấu thành 邻近