Bỏ qua đến nội dung

部队

bù duì
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lực lượng vũ trang
  2. 2. quân đội
  3. 3. đơn vị

Usage notes

Collocations

“部队”常与动词“驻扎”、“调动”、“派遣”搭配,如“驻扎在边境的部队”。

Formality

在正式文件中常用“部队”指军队,日常口语中也用“军队”。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
部队 今天进行了一次军事演习。
The troops conducted a military exercise today.
部队 驻扎在边境附近。
The troops are stationed near the border.
这支 部队 装备了最先进的武器。
This unit is equipped with the most advanced weapons.
这位将军指挥 部队 赢得了胜利。
This general commanded the troops and won the victory.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.