Bỏ qua đến nội dung

都市

dū shì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thành phố
  2. 2. thị trấn lớn

Usage notes

Collocations

都市常与“生活”、“规划”等抽象词搭配,如“都市生活”指城市生活方式,较少用于具体场所名称。

Formality

In formal writing or literary contexts, 都市 often conveys a more modern or cosmopolitan connotation than 城市, which is neutral.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这座 都市 的夜景非常迷人。
The night view of this metropolis is very charming.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.