Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

鄙斥

bǐ chì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (literary) to censure
  2. 2. to rebuke

Từ cấu thành 鄙斥