配方

pèi fāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. prescription
  2. 2. cooking recipe
  3. 3. formulation
  4. 4. completing the square (to solve quadratic equation, math.)

Từ cấu thành 配方