Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khách sạn
- 2. nhà hàng
- 3. quán rượu
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5这个 酒店 的大厅设计得很大气。
我们在 酒店 办理了入住手续。
我们在 酒店 大厅见面。
这家 酒店 的设施非常完备。
这家 酒店 配套设施齐全。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.