酒糟鼻
jiǔ zāo bí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bệnh hồng ban trên mặt và mũi (rosacea)