Bỏ qua đến nội dung

丙酮酸脱氢酶

bǐng tóng suān tuō qīng méi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. pyruvate dehydrogenase