Bỏ qua đến nội dung

HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngầu
  2. 2. mát mẻ
  3. 3. chất

Character focus

Thứ tự nét

14 strokes

Usage notes

Common mistakes

“酷”是形容词,不能带宾语。不要说“我酷他”,可以说“我觉得他很酷”。

Cultural notes

“酷”来自英文“cool”,主要用于口语和网络语言,正式写作中应避免。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他喜欢装
He likes to act cool.
天氣 熱難當。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6478564)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.