Bỏ qua đến nội dung

酸奶

suān nǎi
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sữa chua

Usage notes

Collocations

Commonly used with verbs like 喝 (to drink) or 吃 (to eat), e.g., 喝酸奶 or 吃酸奶, but 喝 is more typical.

Common mistakes

Note that 酸奶 is yogurt (fermented milk), not sour milk (变质的牛奶), which is inedible.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我每天早餐喝一杯 酸奶
I drink a cup of yogurt every day for breakfast.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 酸奶