醉翁
zuì wēng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. wine-lover
- 2. drinker
- 3. toper
- 4. drunkard
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.