Bỏ qua đến nội dung

xǐng
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thức dậy
  2. 2. s醒
  3. 3. giác ngộ

Character focus

Thứ tự nét

16 strokes

Usage notes

Collocations

常说‘睡醒’、‘酒醒’,分别指从睡眠中醒来和从醉酒状态恢复。

Common mistakes

‘醒’不能单独带宾语,比如不能说‘醒我’,要说‘叫醒我’或‘把我叫醒’。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
我每天早上六点
I wake up at six every morning.
他昏迷了三天才 过来。
He was in a coma for three days before waking up.
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5102191)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.