Bỏ qua đến nội dung

提神醒脑

tí shén xǐng nǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to refresh and clear the mind (idiom)
  2. 2. invigorating
  3. 3. bracing