Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

采买

cǎi mǎi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to purchase
  2. 2. to buy
  3. 3. to do one's shopping
  4. 4. purchasing agent
  5. 5. buyer