采购
cǎi gòu
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mua sắm
- 2. mua
- 3. đặt mua
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1公司每年 采购 大量原材料。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.