里手

lǐ shǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. expert
  2. 2. left-hand side (of a machine)
  3. 3. left-hand side (driver's side) of a vehicle

Từ cấu thành 里手