Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

里根

lǐ gēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Reagan (name)
  2. 2. Ronald Reagan (1911-2004), US president (1981-1989)

Từ cấu thành 里根