重奏
chóng zòu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. musical ensemble of several instruments (e.g. duet 二重奏 or trio 三重奏)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.