重新开始
chóng xīn kāi shǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to resume; to restart; to start afresh
Câu ví dụ
Hiển thị 1他在狱中决定改邪归正, 重新开始 。
He decided to turn over a new leaf in prison and start anew.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.