Bỏ qua đến nội dung

野猫

yě māo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mèo rừng
  2. 2. mèo hoang

Từ cấu thành 野猫