Bỏ qua đến nội dung

野生生物

yě shēng shēng wù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. động vật hoang dã
  2. 2. sinh vật hoang dã