金刚石
jīn gāng shí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. diamond
- 2. also called 鑽石|钻石[zuàn shí]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.