Bỏ qua đến nội dung

金刚

jīn gāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. King Kong
  2. 2. diamond
  3. 3. (used to translate Sanskrit \vajra\, a thunderbolt or mythical weapon)
  4. 4. guardian deity (in Buddhist iconography)