Bỏ qua đến nội dung

丈二金刚摸不着头脑

zhàng èr jīn gāng mō bu zháo tóu nǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 丈二和尚,摸不著頭腦|丈二和尚,摸不着头脑[zhàng èr hé shang , mō bu zháo tóu nǎo]