金发碧眼
jīn fà bì yǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. fair-haired and blue-eyed
- 2. blonde
- 3. of Western appearance
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.