Định nghĩa
- 1. kim loại và đá
- 2. nghĩa bóng: vật cứng rắn
- 3. bài khắc trên kim loại hoặc đồng
Từ chứa 金石
xem 精誠所至,金石為開|精诚所至,金石为开
thành tâm đến đâu, kim thạch cũng mở (thành ngữ)
đá thử vàng
thuật khảo cứu về chữ khắc trên kim loại và đá
lời vàng đá quý; lời khuyên vô giá
đá lapis lazuli (khoáng vật thuộc họ albite vuông)
đá tạo vàng