精诚所加,金石为开

jīng chéng suǒ jiā , jīn shí wèi kāi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 精誠所至,金石為開|精诚所至,金石为开[jīng chéng suǒ zhì , jīn shí wèi kāi]