釜
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. cái vạc
- 2. cái nồi
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Câu ví dụ
Hiển thị 1釜 底游鱼。
Dữ liệu câu ví dụ được cung cấp bởi Tatoeba.org.
Từ chứa 釜
nồi áp suất
vạc lớn
phá nồi đắm thuyền; quyết một phen sống mái, không đường lui
từ chảo rán rơi vào lửa (thành ngữ)
Busan, thành phố đô thị tại tỉnh Nam Gyeongsang, Hàn Quốc
Thành phố Busan, Hàn Quốc
Thành phố đô thị Busan ở tỉnh Gyeongsang Nam, Hàn Quốc
dùng biện pháp quyết liệt để giải quyết tình hình
cá trong đáy vạc (thành ngữ)
nghĩa đen: nồi đất kêu to hơn chuông cổ