跳出釜底进火坑
tiào chū fǔ dǐ jìn huǒ kēng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. out of the frying pan into the fire (idiom)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.