Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giấy bạc
- 2. tiền giấy
Câu ví dụ
Hiển thị 1我口袋里有一张一百元的 钞票 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.