Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giờ
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与量词“个”搭配,如“一个钟头”,而不说“一个钟头”。注意:这里“钟头”本身就是名词,但实际口语中常说“一个钟头”,几乎不说“一钟头”。
Formality
钟头多用于口语,在正式场合或书面语中常用“小时”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们等了一个 钟头 了。
We've been waiting for an hour.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.