Bỏ qua đến nội dung

钟头

zhōng tóu
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giờ

Usage notes

Collocations

常与量词“个”搭配,如“一个钟头”,而不说“一个钟头”。注意:这里“钟头”本身就是名词,但实际口语中常说“一个钟头”,几乎不说“一钟头”。

Formality

钟头多用于口语,在正式场合或书面语中常用“小时”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们等了一个 钟头 了。
We've been waiting for an hour.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 钟头