Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

钢材

gāng cái

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. steel (as raw material)
  2. 2. steel sheets, bars, tubes, ingots, wire etc

Từ cấu thành 钢材