Bỏ qua đến nội dung

钢琴家

gāng qín jiā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nghệ sĩ dương cầm

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在音乐家庭的熏陶下,成为了一名优秀的 钢琴家

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.