Bỏ qua đến nội dung

钢缆

gāng lǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cáp thép; dây cáp thép

Từ cấu thành 钢缆