铁拐李
tiě guǎi lǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 李鐵拐|李铁拐[lǐ tiě guǎi]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.