铁木真
tiě mù zhēn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Temujin, birth name of Genghis Khan 成吉思汗[chéng jí sī hán]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.