Bỏ qua đến nội dung

铁板

tiě bǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tấm sắt
  2. 2. vỉ sắt nóng dùng để nướng nhanh (tiếng Nhật: teppan)

Từ cấu thành 铁板