Bỏ qua đến nội dung

铁板牛肉

tiě bǎn niú ròu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thịt bò nướng trên đĩa sắt nóng