Bỏ qua đến nội dung

铁矿

tiě kuàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quặng sắt
  2. 2. mỏ quặng sắt

Từ cấu thành 铁矿