赤铁矿
chì tiě kuàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hematit (quặng sắt đỏ)
- 2. oxit sắt (III) Fe2O3