铁菱
tiě líng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. (quân sự) bàn chông sắt (vật bằng sắt có gai, rải trên mặt đất để gây nguy hiểm cho ngựa hoặc quân địch thời xưa)