铁达尼号
tiě dá ní hào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. PRC equivalent: 泰坦尼克號|泰坦尼克号[tài tǎn ní kè hào]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.