Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

铲屎官

chǎn shǐ guān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (neologism) (coll.) pet owner (lit. \official in charge of cleaning up poop\)